menu_book
見出し語検索結果 "gan" (3件)
日本語
名レバー
không thích ăn gan
レバーが苦手
gắn
日本語
動取り付ける、接続する
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
彼は絵を壁に取り付けました。
swap_horiz
類語検索結果 "gan" (5件)
日本語
名短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
日本語
名銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
日本語
名専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
format_quote
フレーズ検索結果 "gan" (20件)
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
không thích ăn gan
レバーが苦手
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
弟は家の近くの小学校に通っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)