menu_book
見出し語検索結果 "gấu" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "gấu" (5件)
日本語
名白熊
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
日本語
名パンダ
Gấu trúc ăn tre.
パンダが竹を食べる。
日本語
名コアラ
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
日本語
名コアラ
Con tôi thích gấu koala.
子供はコアラが好きだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "gấu" (13件)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
Gấu trúc ăn tre.
パンダが竹を食べる。
Gấu túi ngủ trên cây.
コアラが木の上で寝る。
Con tôi thích gấu koala.
子供はコアラが好きだ。
Gấu trắng sống ở Bắc Băng Dương.
ホッキョクグマは北極海に住む。
Nước sông đục ngầu.
川の水が濁っている。
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
少女はテディベアをしっかり抱きしめた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)