辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gián" (1件)

gián
play
日本語 名あぶらむし、ゴキブリ
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "gián" (5件)

thời gian
play
日本語 名時間
マイ単語
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
giáng sinh
play
日本語 名クリスマス
マイ単語
mua quà giáng sinh
クリスマスプレゼントを買う
trợ giảng
play
日本語 名助手
マイ単語
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
giãn cách xã hội
play
日本語 名ソーシャルディスタンス
マイ単語
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
ソーシャルディスタンスを解消する。
giàn giáo
play
日本語 名足場
マイ単語
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す

format_quote フレーズ検索結果 "gián" (20件)

đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
mua quà giáng sinh
クリスマスプレゼントを買う
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
ソーシャルディスタンスを解消する。
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
祖父はマッサージチェアに座ってリラックスする。
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
先生は授業を録音するためにレコーダーを使う。
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
私は考える時間が必要だ。
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
私たちは時間を再確認する。
Thời gian đón là 8 giờ.
送迎時間は8時だ。
Thời gian tập trung là 9 giờ.
集合時間は9時だ。
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
Thời gian sẽ tùy thuộc vào thời tiết.
時間は天気次第だ。
Câu hỏi này rất đơn giản.
この質問はとても単純だ。