menu_book
見出し語検索結果 "giường" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "giường" (2件)
日本語
名ベッド数
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
xe khách giường nằm
日本語
フ寝台バス
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
format_quote
フレーズ検索結果 "giường" (5件)
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Họ vừa giương cờ Iran vừa hô các khẩu hiệu phản đối Mỹ.
彼らはイランの旗を掲げながら、アメリカに抗議するスローガンを叫んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)