translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giàu" (1件)
giàu
play
日本語 金持ち
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giàu" (5件)
giấu tên
play
日本語 名前を隠す
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。
マイ単語
giàu có
play
日本語 裕福な
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。
マイ単語
làm giàu
日本語 濃縮する(特にウランなど)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
マイ単語
cất giấu
日本語 隠す、隠蔽する
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
マイ単語
giàu cảm xúc
日本語 感動的な
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giàu" (14件)
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
Anh ấy giấu tên của mình.
彼は名前を隠す。
Anh ấy là một người giàu có.
彼は裕福な人だ。
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)