辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gần" (3件)

gần
play
日本語 形近い
マイ単語
gần nhà
家の近く
gan
play
日本語 名レバー
マイ単語
không thích ăn gan
レバーが苦手
gắn
日本語 動取り付ける、接続する
マイ単語
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
彼は絵を壁に取り付けました。

swap_horiz 類語検索結果 "gần" (5件)

gan dạ
play
日本語 形勇ましい
マイ単語
rất gan dạ
とても勇ましい
truyện ngắn
play
日本語 名短編小説
マイ単語
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
ngân hàng
play
日本語 名銀行
マイ単語
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
cố gắng
play
日本語 動頑張る、努力する
マイ単語
cố gắng học
勉強を頑張る
chuyên ngành
play
日本語 名専攻
マイ単語
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する

format_quote フレーズ検索結果 "gần" (20件)

rất gan dạ
とても勇ましい
gần nhà
家の近く
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
ghé hiệu sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
cố gắng học
勉強を頑張る
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
không thích ăn gan
レバーが苦手
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
弟は家の近くの小学校に通っている。