menu_book
見出し語検索結果 "gôn" (1件)
日本語
名ゴルフ
Tôi chơi gôn cuối tuần.
週末にゴルフをする。
swap_horiz
類語検索結果 "gôn" (5件)
日本語
名寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
日本語
形美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
日本語
名ホーチミン市の旧名
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
format_quote
フレーズ検索結果 "gôn" (20件)
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
1975年4月30日にサイゴンは陥落した
Nước ép mãng cầu xiêm rất ngon.
カスタードアップルジュースはとても美味しい。
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
ラズベリージャムはとても美味しい。
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Cá mú rất ngon khi hấp.
鱸は蒸すと美味しい。
Cá thu ngon khi nướng.
サバは焼くとおいしい。
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
Tôm hùm hấp ngon ngọt.
ロブスターは蒸すと美味しい。
Pizza cá cơm rất ngon.
アンチョビピザは美味しい。
Ghẹ rang me rất ngon.
ワタリガニの料理は美味しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)