menu_book
見出し語検索結果 "ga" (2件)
ga
日本語
名駅
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
ハノイ駅はベトナムで最も大きな駅の一つです。
swap_horiz
類語検索結果 "ga" (5件)
日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
format_quote
フレーズ検索結果 "ga" (20件)
cháu trai, cháu gái
甥、姪
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)