translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ga" (2件)
play
日本語
đàn gà
鳥の群れ
マイ単語
ga
日本語
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
ハノイ駅はベトナムで最も大きな駅の一つです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ga" (5件)
gặp
play
日本語 会う
gặp bạn
友達に会う
マイ単語
gan dạ
play
日本語 勇ましい
rất gan dạ
とても勇ましい
マイ単語
ngã tư
play
日本語 交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
マイ単語
gần
play
日本語 近い
gần nhà
家の近く
マイ単語
ngắm
play
日本語 見る
ngắm cảnh
景色を見る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ga" (20件)
gặp bạn
友達に会う
hẹn gặp
合うのを約束する
cháu trai, cháu gái
甥、姪
hẹn gặp lại
また会いましょう
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
một ngày đen đủi
悪運の一日
mua xe tay ga
スクーターを買う
rất gan dạ
とても勇ましい
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
gần nhà
家の近く
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
ngắm cảnh
景色を見る
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)