menu_book
見出し語検索結果 "gặp" (3件)
swap_horiz
類語検索結果 "gặp" (5件)
日本語
フまた会いましょう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
日本語
動溢れる
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
日本語
動出会う
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
日本語
フ久しぶり
Lâu rồi không gặp bạn!
久しぶり!
format_quote
フレーズ検索結果 "gặp" (20件)
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
母は料理中に菜箸で食べ物をつかむ。
Tôi gập khuỷu tay.
私はひじを曲げる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)