ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gieo" (1件)
gieo
日本語
動まく
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
類語検索結果 "gieo" (1件)
gieo rắc
日本語
動まき散らす、広める
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは近視眼的な行動である。
フレーズ検索結果 "gieo" (3件)
Gieo hy vọng cho trẻ em.
子どもたちに希望をまく。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは近視眼的な行動である。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
