translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ghép" (1件)
ghép
日本語 組み合わせる
接合する
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ghép" (1件)
tour du lịch ghép đoàn
play
日本語 募集型企画旅行
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ghép" (3件)
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)