辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ghép" (1件)

ghép
日本語 動組み合わせる
動接合する
マイ単語
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。

swap_horiz 類語検索結果 "ghép" (2件)

tour du lịch ghép đoàn
play
日本語 名募集型企画旅行
マイ単語
mảnh ghép
日本語 名ピース、かけら
マイ単語
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。

format_quote フレーズ検索結果 "ghép" (4件)

Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。