menu_book
見出し語検索結果 "ghép" (1件)
ghép
日本語
動組み合わせる
動接合する
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。
swap_horiz
類語検索結果 "ghép" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ghép" (3件)
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
私たちは部品を組み合わせた。
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)