ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giả" (4件)
già

日本語
形老い
giá

日本語
名値段
giả

日本語
名不正
Đây là giấy tờ giả.
これは不正な書類だ。
giã
日本語
動つく
Bà giã tỏi.
祖母はにんにくをつく。
類語検索結果 "giả" (5件)
tham gia

日本語
動参加する(南部)
tham gia sự kiện
イベントに参加する
có gia đình

日本語
形既婚
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
trả giá

日本語
動交渉する(南部)
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
gia đình

日本語
名家族
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
thời gian

日本語
名時間
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
フレーズ検索結果 "giả" (20件)
với gia đình
家族と
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cô giáo tiểu học
小学校の先生
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
giá mắc quá
値段が高い
giá đắt quá
値段が高い
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
gia đình có 4 người
家族が4人いる
tham gia sự kiện
イベントに参加する
