translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gạo" (1件)
gạo
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gạo" (4件)
bột gạo
play
日本語 米粉
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
マイ単語
cám gạo
play
日本語 小糠
Tôi cho gà ăn cám gạo.
私は鶏に小糠をやる。
マイ単語
bột gạo lứt
play
日本語 玄米粉
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
マイ単語
gào thét
日本語 叫ぶ
Anh ấy đã hét lớn.
彼は大きな声で叫びました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gạo" (7件)
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
Tôi cho gà ăn cám gạo.
私は鶏に小糠をやる。
Gạo Việt Nam được xuất khẩu nhiều.
ベトナムの米を輸出する。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
彼は大きな米袋を持ち上げた。
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
彼らは10トンの米を収穫した。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)