menu_book
見出し語検索結果 "ảo" (1件)
ảo
日本語
形仮想
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。
swap_horiz
類語検索結果 "ảo" (5件)
日本語
他いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
format_quote
フレーズ検索結果 "ảo" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)