ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ảo" (2件)
ảo
日本語
形仮想
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。
áo
日本語
名シャツ
HLV Kim Sang-sik mặc áo polo đen trong trận thắng Timor Leste 7-0.
キム・サンシク監督は、ティモール・レステ戦での7-0の勝利で黒いポロシャツを着ていた。
類語検索結果 "ảo" (5件)
chào

日本語
フこんにちは、こんばんは
chào tạm biệt
さよなら
nào

日本語
他どの?
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
bảo vệ

日本語
動守る
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
bao nhiêu

日本語
他いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
bảo

日本語
動話す
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
フレーズ検索結果 "ảo" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
chào tạm biệt
さよなら
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
cô giáo tiểu học
小学校の先生
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
