ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ai" (1件)
ai

日本語
他誰?
ai vậy ạ?
誰でしょうか?
類語検索結果 "ai" (5件)
lại

日本語
助また
hẹn gặp lại
また会いましょう
điện thoại di động

日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
hải quan

日本語
名税関
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
phải

日本語
形正しい
他しないといけない
他しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
tài xế

日本語
名運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
フレーズ検索結果 "ai" (20件)
cháu trai, cháu gái
甥、姪
đây là cái gì?
これは何?
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
ai vậy ạ?
誰でしょうか?
hẹn gặp lại
また会いましょう
ông ngoại
母の父に対する呼び方
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
sáng thứ hai
月曜日の朝
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
