辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ẩm" (2件)

ấm
play
日本語 形暖かい
マイ単語
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
ẩm
play
日本語 名潤い
形湿っぽい
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "ẩm" (5件)

Việt Nam
play
日本語 名ベトナム
マイ単語
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
cám ơn
play
日本語 他ありがとう
マイ単語
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
làm
play
日本語 動する
マイ単語
làm thêm giờ
残業する
lắm
play
日本語 形とても
マイ単語
ngon lắm
とても美味しい
bồn tắm
play
日本語 名お風呂
マイ単語
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある

format_quote フレーズ検索結果 "ẩm" (20件)

đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
chào tạm biệt
さよなら
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm thêm giờ
残業する
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
ngon lắm
とても美味しい
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
ngắm cảnh
景色を見る
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる