translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lăng" (1件)
lăng
play
日本語
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lăng" (5件)
bôi nhọ lăng mạ
play
日本語 誹謗中傷
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
マイ単語
lăng nhăng
play
日本語 浮気な
Anh ta nổi tiếng lăng nhăng.
彼は浮気者だ。
マイ単語
da trơn láng
play
日本語 つるつる肌、すべすべ肌
Cô ấy có làn da trơn láng.
彼女はつるつる肌だ。
マイ単語
tính hay lo lắng
play
日本語 心配性
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
マイ単語
rau lang
play
日本語 サツマイモの葉
Tôi thường xào rau lang.
私はサツマイモの葉をよく炒める。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lăng" (20件)
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
Anh ta nổi tiếng lăng nhăng.
彼は浮気者だ。
Cô ấy có làn da trơn láng.
彼女はつるつる肌だ。
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
村に野犬がたくさんいる。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
Tôi thường xào rau lang.
私はサツマイモの葉をよく炒める。
Mẹ luôn lo lắng cho con.
母はいつも子供を心配する。
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
Cô ấy ghét khoai lang
彼女はさつま芋が嫌い
Tôi lớn lên ở một làng quê nhỏ.
小さな田舎の村で育った。
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Huế có nhiều lăng tẩm vua chúa.
フエには多くの帝陵がある。
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
この場合、沈黙は金だ。
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)