translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lựa" (3件)
lừa
play
日本語 ろば
マイ単語
lửa
play
日本語
マイ単語
lựa
play
日本語 選ぶ
Tôi lựa màu hồng này
このピンクを選ぶ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lựa" (5件)
luật
play
日本語 法律
bảo về luật pháp
法律を守る
マイ単語
luật sư
play
日本語 弁護士
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
マイ単語
luận án
play
日本語 論文
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
マイ単語
bàn luận
play
日本語 討論する
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
マイ単語
tường lửa
play
日本語 ファイアウォール
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lựa" (20件)
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
bảo về luật pháp
法律を守る
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
thảo luận với giáo sư sau buổi học
授業の後に教授と相談する
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
好きな料理を選ぶことができる。
Lúa đang trổ đòng
稲穂が出ている
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
Thu hoạch lúa năm nay đạt mức trung bình
今年の米の収穫は並でした
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
新しい法律は来月から実施される。
Nấu súp bằng lửa nhỏ.
弱火でスープを煮る。
Chính phủ ban hành luật mới.
政府は新しい法律を出した。
Tôi viết bình luận trên Facebook.
Facebookにコメントを書いた。
Tôi lựa màu hồng này
このピンクを選ぶ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)