translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lê" (1件)
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lê" (5件)
lên
play
日本語 上がる、上げる
(計画を)立てる
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
マイ単語
lên chức
play
日本語 昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
マイ単語
lên xuống
play
日本語 変動する
giá cả lên xuống
物価が変動する
マイ単語
lên kế hoạch
play
日本語 計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
マイ単語
tuần lễ vàng
play
日本語 ゴールデンウイーク
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lê" (20件)
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
giá cả lên xuống
物価が変動する
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
明日は祝日で会社へ行かない
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
Việt Nam có ít ngày lễ hơn Nhật Bản
ベトナムでは日本より祝日が少ない
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)