translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lớp" (2件)
lớp
play
日本語 クラス、教室
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
毎日8時に教室へ行く
マイ単語
lốp
日本語 タイヤ
Chiếc xe cần thay lốp mới vì lốp cũ đã quá mòn.
古いタイヤがすり減りすぎたので、車は新しいタイヤに交換する必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lớp" (5件)
lốp dự phòng
play
日本語 応急用タイヤ、スペアタイヤ
マイ単語
tầng lớp khách hàng
play
日本語 客層
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
マイ単語
bạn cùng lớp
play
日本語 クラスメイト
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
マイ単語
lớp học
play
日本語 クラス、教室
マイ単語
lốp xe
play
日本語 タイヤ
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lớp" (17件)
giỏi nhất lớp
クラスの中1で番優秀
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
毎日8時に教室へ行く
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
Tôi đem sách đến lớp.
本を教室に持っていく。
Cô ấy luôn dẫn đầu trong lớp.
彼女はいつもクラスを先導する。
Chúng ta cần giữ trật tự trong lớp.
教室の秩序を守る必要がある。
Lớp học sẽ được giữ nguyên sĩ số.
クラスの人数は現状維持される。
Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
アーレイ・バーク級駆逐艦USSトラクスタンは、4月2日に就役した。
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
このクラスは生徒数が最も多いです。
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
彼は何百万人もの人々を中流階級に加わらせた。
Chiếc xe cần thay lốp mới vì lốp cũ đã quá mòn.
古いタイヤがすり減りすぎたので、車は新しいタイヤに交換する必要があります。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
医療技術者は眼球の前面にある薄い膜だけを採取した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)