translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lưng" (1件)
lưng
play
日本語 背中
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lưng" (5件)
đau lưng
play
日本語 背中が痛い
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
マイ単語
thắt lưng
play
日本語 ベルト
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
マイ単語
lạnh lùng
play
日本語 冷たい
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
マイ単語
lung lay
日本語 揺らぐ
Niềm tin bị lung lay.
信念が揺らいだ。
マイ単語
thung lũng
日本語
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lưng" (6件)
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
Niềm tin bị lung lay.
信念が揺らいだ。
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)