辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lưng" (1件)

lưng
play
日本語 名背中
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "lưng" (5件)

đau lưng
play
日本語 動背中が痛い
マイ単語
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
thắt lưng
play
日本語 名ベルト
マイ単語
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
lạnh lùng
play
日本語 形冷たい
マイ単語
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
lung lay
日本語 動揺らぐ
マイ単語
Niềm tin bị lung lay.
信念が揺らいだ。
thung lũng
日本語 名谷
マイ単語
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。

format_quote フレーズ検索結果 "lưng" (8件)

thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
Niềm tin bị lung lay.
信念が揺らいだ。
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
探査気球はデータを収集するために空中に浮かんでいます。