menu_book
見出し語検索結果 "loa" (1件)
日本語
名スピーカー
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
swap_horiz
類語検索結果 "loa" (5件)
日本語
名台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
日本語
名各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
日本語
名タイプ
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "loa" (20件)
loại đó này rất hiếm
このストーンはかなり珍しい
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
蝶は美しい昆虫だ。
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
Hoa là một loại thực vật.
花は植物だ。
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Đây là loại xe hơi phổ thông.
これは普通の車だ。
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
科学者が新しい種を発見した。
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
Súp lơ xanh là một trong những loại rau tốt cho cơ thể.
ブロッコリーは体にいい野菜の一つだ
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.
彼は睡眠障害がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)