ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "leo" 1件

ベトナム語 leo
button1
日本語 登る
例文
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
マイ単語

類語検索結果 "leo" 2件

ベトナム語 dây leo
button1
日本語
例文
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
マイ単語
ベトナム語 leo thang
日本語 エスカレートする
例文
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
マイ単語

フレーズ検索結果 "leo" 5件

sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |