translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "leo" (1件)
leo
play
日本語 登る
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "leo" (5件)
dây leo
play
日本語
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
マイ単語
leo thang
日本語 エスカレートする
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
マイ単語
giảm leo thang
日本語 緊張緩和
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
両国は緊張緩和に向けて対話を始めました。
マイ単語
nhà leo núi
日本語 登山家
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
プロの登山家は多くの高峰を征服してきました。
マイ単語
mùa leo núi
日本語 登山シーズン
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
今年の登山シーズンは多くの活発な活動で始まりました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "leo" (14件)
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
Chủ tịch Quốc hội hội kiến Giáo hoàng Leo XIV tại Tòa thánh Vatican.
国会議長はバチカン市国の教皇レオ14世と会見した。
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
レオ14世教皇は国会議長がバチカンを訪問したことを高く評価した。
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
両国は緊張緩和に向けて対話を始めました。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
プロの登山家は多くの高峰を征服してきました。
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
今年の登山シーズンは多くの活発な活動で始まりました。
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)