menu_book
見出し語検索結果 "luật" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "luật" (5件)
日本語
名弁護士
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
日本語
名株主代表訴訟
luật giao dịch chứng khoán
日本語
名証券取引法
vi phạm luật giao dịch chúng khoán
日本語
名証券取引法違反
format_quote
フレーズ検索結果 "luật" (20件)
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
Quốc hội thông qua luật mới.
国会は新しい法律を可決する。
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
新しい法律は来月から実施される。
Chính phủ ban hành luật mới.
政府は新しい法律を出した。
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
このチームの成功は、メンバー全員の高い規律性によるものだ。
Anh ta phải nhận hình phạt vì phạm luật.
彼は法律違反で罰を受けた。
Bạn cần hiểu rõ luật chơi trước khi bắt đầu.
始める前にルールをよく理解する必要がある。
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Anh ta bị xử phạt vì vi phạm luật giao thông.
彼は交通違反で処罰された。
Luật đã được sửa đổi.
法律が改正された。
Quốc hội thảo luận dự luật.
国会は法案を審議した。
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
Luật pháp là tấm khiên.
法律は盾だ。
Ban hành luật mới.
新しい法律を公布する。
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)