辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lối" (5件)

lỗi
play
日本語 名間違い
名エラー
マイ単語
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
lợi
play
日本語 名歯肉
マイ単語
lời
play
日本語 名用語
マイ単語
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
lối
play
日本語 名道
マイ単語
lội
日本語 動泳ぐ
マイ単語
Trẻ con lội qua suối.
子どもたちは小川を渡った。

swap_horiz 類語検索結果 "lối" (5件)

xin lỗi
play
日本語 フすみません
マイ単語
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
lời khuyên
play
日本語 名アドバイス
マイ単語
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
lối sống
play
日本語 名ライフスタイル
マイ単語
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
bơi lội
play
日本語 名水泳
マイ単語
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
câu trả lời
play
日本語 名答え
マイ単語
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください

format_quote フレーズ検索結果 "lối" (20件)

thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
trả lời đúng
正しく答える
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
彼の言葉と行動には矛盾がある。
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Cô bé rất lanh lợi.
その女の子は賢い。
Phòng của anh ấy rất lôi thôi.
彼の部屋は汚らわしい。
Tôi muốn học bơi lội.
私は水泳を習いたい。
Tôi nhận ra lỗi của mình.
私は自分の間違いに気つける。
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。