辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lụt" (1件)

lụt
日本語 名洪水
マイ単語
Trận lụt này gây thiệt hại lớn cho vùng này.
この洪水はこの地域に大きな被害をもたらしました。

swap_horiz 類語検索結果 "lụt" (3件)

ban phòng chống lụt bão
play
日本語 名台風洪水防止委員会
マイ単語
lũ lụt
play
日本語 名洪水
マイ単語
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
洪水で多くの家が壊れた。
bột gạo lứt
play
日本語 名玄米粉
マイ単語
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。

format_quote フレーズ検索結果 "lụt" (5件)

Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
洪水で多くの家が壊れた。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
Trận lụt này gây thiệt hại lớn cho vùng này.
この洪水はこの地域に大きな被害をもたらしました。
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
洪水で孤立した地域から避難した人々を乗せた車両。