translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lười" (2件)
lười
play
日本語 怠ける(北部)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
マイ単語
lưỡi
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lười" (5件)
dưa lưới
play
日本語 メロン
マイ単語
cá lưỡi trâu
play
日本語
マイ単語
lười biếng
play
日本語 怠惰
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
マイ単語
mạng lưới bán hàng
play
日本語 販売網
マイ単語
lười nhác
play
日本語 怠惰
Cô ấy rất lười nhác.
彼女は怠惰だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lười" (13件)
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
Cô ấy rất lười nhác.
彼女は怠惰だ。
Tôi bắt cá sông bằng lưới.
私は網で川魚を捕る。
Văn phòng có chậu cây lưỡi hổ.
オフィスにサンスベリアの鉢がある。
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
提携ネットワークが拡大している。
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
首都の防空網は新技術でアップグレードされた。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
ロシアの攻撃はウクライナの送電網を標的にしました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)