menu_book
見出し語検索結果 "lên" (1件)
日本語
動上がる、上げる
動(計画を)立てる
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
swap_horiz
類語検索結果 "lên" (5件)
日本語
動昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
日本語
動計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
日本語
名搭乗券、ボーディングパス
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
日本語
名搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
format_quote
フレーズ検索結果 "lên" (20件)
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
Mẹ để rau lên thớt để cắt.
母は野菜をまな板の上に置いて切る。
Tôi phết bơ lên bánh mì.
パンにバターを塗る。
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
Tôi giơ cánh tay lên.
私は腕を上げる。
Tôi giơ ngón cái lên.
親指を上げる。
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)