translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lạc" (1件)
lạc
play
日本語 味が薄い(南部)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lạc" (5件)
lạc đường
play
日本語 道に迷う
bị lạc đường
道に迷う
マイ単語
chó lạc
play
日本語 野犬
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
マイ単語
tọa lạc
play
日本語 位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
マイ単語
thất lạc
play
日本語 紛失
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
マイ単語
liên lạc
play
日本語 連絡する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lạc" (15件)
bị lạc đường
道に迷う
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
Tôi luyện vovinam ở câu lạc bộ.
私はクラブでヴォヴィナムを練習する。
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
tư tưởng lạc hậu
疎い考え方
Lạc đà sống ở sa mạc.
ラクダは砂漠に住んでいる。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
連絡を取り合いましょう。
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
彼はクラブのメンバーだ。
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
彼らは敵の注意をそらすためにおとりを使用した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)