menu_book
見出し語検索結果 "luộc" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "luộc" (2件)
日本語
名戦略
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
phòng chiến lược kinh doanh
日本語
名経営戦略部
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
format_quote
フレーズ検索結果 "luộc" (8件)
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
麺をゆでた後で水気を切る。
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
両国間の戦略的連携を促進する。
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
クリーンエネルギーの開発は多くの国の戦略的目標である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)