menu_book
見出し語検索結果 "luộc" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "luộc" (5件)
日本語
名戦略
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
phòng chiến lược kinh doanh
日本語
名経営戦略部
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
liên minh chiến lược
日本語
フ戦略的同盟
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
đối tác Chiến lược
日本語
フ戦略的パートナー
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
tầm nhìn chiến lược
日本語
フ略戦的ビジョン
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
私たちは将来のための戦略的ビジョンを持つ必要があります。
format_quote
フレーズ検索結果 "luộc" (20件)
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
麺をゆでた後で水気を切る。
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
Tôi luộc trứng chim cút.
私はうずらの卵をゆでる。
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
両国間の戦略的連携を促進する。
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
クリーンエネルギーの開発は多くの国の戦略的目標である。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
村人たちは侵略者を村から追い出した。
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
私たちは将来のための戦略的ビジョンを持つ必要があります。
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
今日の会議の焦点は、新しいマーケティング戦略について議論することです。
Đây là việc thực hiện 10 nhóm công nghệ chiến lược và 30 sản phẩm công nghệ chiến lược.
これは10の戦略技術グループと30の戦略技術製品の実施である。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
戦略技術製品における国産化率を高める。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)