ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "lật" 1件

ベトナム語 lật
日本語 ひっくり返す
例文
Tôi lật bánh.
私はパンケーキをひっくり返す。
マイ単語

類語検索結果 "lật" 4件

ベトナム語 một lát
button1
日本語 一瞬
例文
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
マイ単語
ベトナム語 lát nữa
button1
日本語 後で
例文
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
マイ単語
ベトナム語 Cingulata
button1
日本語 アルマジロ
マイ単語
ベトナム語 thái lát
日本語 薄切りにする
例文
Tôi thái lát thịt.
私は肉を薄切りにする。
マイ単語

フレーズ検索結果 "lật" 10件

lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
フライ返しでお好み焼きをひっくり返す。
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
私の家族はダラットにいちご農園を経営している。
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
私の家族はダラットにいちご農園を経営している。
Tôi lật bánh.
私はパンケーキをひっくり返す。
Tôi thái lát thịt.
私は肉を薄切りにする。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |