translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Lào" (1件)
Lào
play
日本語 ラオス
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Lào" (5件)
lao động
play
日本語 労働する
ngày quốc tế lao động
国際労働節
マイ単語
hợp đồng lao động
play
日本語 労働契約
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
マイ単語
bộ lao động thương binh và xã hội
play
日本語 労働傷病兵社会事業省
マイ単語
liên đoàn lao động việt nam
play
日本語 ベトナム労働組合連合
マイ単語
sản phẩm chống lão hóa
play
日本語 エイジングケア
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Lào" (17件)
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
ngày quốc tế lao động
国際労働節
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
労働者は毎月所得税を払わなければならない。
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
ベトナム人は労働に対してとてもまじめです
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
hợp đồng lao động
雇用契約
Anh ấy nhận thù lao cao.
彼は高い報酬をもらう。
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
Anh ấy lao vào đám cháy.
彼は火事に飛び込んだ。
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
祝電の中で、ラオス書記長は信頼を表明した。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)