menu_book
見出し語検索結果 "vai" (4件)
日本語
他いくつか
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
日本語
名布
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
swap_horiz
類語検索結果 "vai" (5件)
日本語
名ベルベット
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
日本語
名柄入り布
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
私は模様のある布を選んでシャツを作る。
日本語
名シルク
Chiếc áo này làm từ vải lụa.
この服はシルクで作られている。
日本語
名無地の布
Áo dài này dùng vải trơn.
このアオザイは無地の布を使う。
日本語
名役割
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
format_quote
フレーズ検索結果 "vai" (20件)
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
私は模様のある布を選んでシャツを作る。
Chiếc áo này làm từ vải lụa.
この服はシルクで作られている。
Áo dài này dùng vải trơn.
このアオザイは無地の布を使う。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
Vải này có thể co giãn.
この布は伸縮する。
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
Tấm vải đã xỉn màu.
布が色あせてしまった。
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
この会社は先駆的な役割を果たす。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)