ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vuốt" 2件

ベトナム語 vuốt
button1
日本語
擦る
マイ単語
ベトナム語 vượt
日本語 超える
例文
Chi phí đã vượt ngân sách.
費用が予算を超えた。
マイ単語

類語検索結果 "vuốt" 5件

ベトナム語 vượt qua xe đang chạy phía trước
button1
日本語 追い越し
例文
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
マイ単語
ベトナム語 chạy vượt qua mặt xe phía trước
button1
日本語 追い抜き
例文
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
マイ単語
ベトナム語 vượt đèn đỏ
button1
日本語 赤信号を無視する
例文
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
マイ単語
ベトナム語 vượt qua
button1
日本語 乗り切る
例文
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
マイ単語
ベトナム語 vượt trội
日本語 優れている、優勢な
例文
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "vuốt" 12件

Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
私は前を走る車を追い越す。
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。
Anh ấy đã vượt qua giới hạn của bản thân.
彼は自分の限界を超えた。
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。
Chi phí đã vượt ngân sách.
費用が予算を超えた。
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
これは交渉において越えてはならないレッドラインです。
Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
この困難を乗り越えるためには、私たちは団結する必要があります。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |