menu_book
見出し語検索結果 "vét" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vét" (5件)
日本語
名スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
日本語
名痣
Anh ấy có vết chàm ở tay.
彼は手に痣がある。
日本語
名傷痕
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
彼の顔に傷痕がある。
日本語
名傷跡
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
彼の顔に傷跡がある。
日本語
名軽傷
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
format_quote
フレーズ検索結果 "vét" (17件)
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Anh ấy có vết chàm ở tay.
彼は手に痣がある。
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
彼の顔に傷痕がある。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
彼の顔に傷跡がある。
gây cho ai đó vết thương nhẹ
誰かに軽傷を負わせる
Tôi chườm đá lên vết sưng.
私は腫れに氷を当てた。
Vết thương chí mạng.
致命的な傷。
Xuất hiện những vết bầm tím trên tay. (Bruises appeared on his hands.)
手にあざが現れた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
Bác sĩ đã khâu vết thương cho bệnh nhân.
医者は患者の傷を縫合した。
Cảnh sát tìm thấy vết máu trên sàn nhà.
警察は床に血痕を発見した。
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)