translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vướng" (1件)
vướng
日本語 引っかかる
Áo tôi vướng vào cành cây.
私の服が枝に引っかかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vướng" (5件)
vương quốc anh
play
日本語 英国
Tôi đến từ Vương quốc Anh
私はイギリスから来ました。
マイ単語
thịnh vượng
play
日本語 繁栄
Quốc gia này rất thịnh vượng.
この国はとても繁栄している。
マイ単語
an khang thịnh vượng
play
日本語 平和と繁栄
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
マイ単語
vướng mắc
日本語 問題点
Dự án còn nhiều vướng mắc.
そのプロジェクトには多くの問題点がある。
マイ単語
quốc vương
日本語 国王
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vướng" (19件)
Tôi đến từ Vương quốc Anh
私はイギリスから来ました。
Quốc gia này rất thịnh vượng.
この国はとても繁栄している。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Áo tôi vướng vào cành cây.
私の服が枝に引っかかった。
Dự án còn nhiều vướng mắc.
そのプロジェクトには多くの問題点がある。
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
私たちはすべての人々の平和と繁栄を願っています。
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
あなたの来る年が繁栄し、成功することを願っています。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
その王は国を公正に統治し、国民に繁栄をもたらした。
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)