ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vướng" 1件

ベトナム語 vướng
日本語 引っかかる
例文
Áo tôi vướng vào cành cây.
私の服が枝に引っかかった。
マイ単語

類語検索結果 "vướng" 4件

ベトナム語 vương quốc anh
button1
日本語 英国
例文
Tôi đến từ Vương quốc Anh
私はイギリスから来ました。
マイ単語
ベトナム語 thịnh vượng
button1
日本語 繁栄
例文
Quốc gia này rất thịnh vượng.
この国はとても繁栄している。
マイ単語
ベトナム語 an khang thịnh vượng
button1
日本語 平和と繁栄
例文
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
マイ単語
ベトナム語 vướng mắc
日本語 問題点
例文
Dự án còn nhiều vướng mắc.
そのプロジェクトには多くの問題点がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "vướng" 8件

Tôi đến từ Vương quốc Anh
私はイギリスから来ました。
Quốc gia này rất thịnh vượng.
この国はとても繁栄している。
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
新年に平和と繁栄を祈る。
Áo tôi vướng vào cành cây.
私の服が枝に引っかかった。
Dự án còn nhiều vướng mắc.
そのプロジェクトには多くの問題点がある。
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイが退場処分となり、アウェーチームに大きな困難が訪れた。
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
ヴオン・ヴァン・フイは退場処分となった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |