ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vịnh" 1件

ベトナム語 vịnh
button1
日本語
例文
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
マイ単語

類語検索結果 "vịnh" 3件

ベトナム語 vĩnh trú
button1
日本語 永住
例文
quyền vĩnh trú
永住権
マイ単語
ベトナム語 vinh danh
button1
日本語 称える
例文
Họ vinh danh anh hùng.
彼らは英雄を称える。
マイ単語
ベトナム語 vĩnh cửu
日本語 永遠の
例文
Tình yêu vĩnh cửu.
永遠の愛。
マイ単語

フレーズ検索結果 "vịnh" 8件

vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
quyền vĩnh trú
永住権
Họ vinh danh anh hùng.
彼らは英雄を称える。
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
Tình yêu vĩnh cửu.
永遠の愛。
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
スタッフは、クォック・アインとヴィン・ダムを含む2人の男性スターを発表しました。
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
湾岸協力会議(GCC)加盟国の政府高官は語った。
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
これらはすべて、湾岸地域における米国の重要な同盟国であり、パートナーである。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |