menu_book
見出し語検索結果 "Văn" (3件)
日本語
名文学
Tôi thích môn Văn.
私は文学が好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "Văn" (5件)
日本語
名金を取り扱う店(北部)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
日本語
名金を取り扱う店(南部)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
日本語
名小説家
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
format_quote
フレーズ検索結果 "Văn" (20件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)