ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vé" (3件)
về

日本語
動帰る、戻る
助~について
助~について
về quê
帰省する
vé

日本語
名チケット
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
ve

日本語
名鈴虫
類語検索結果 "vé" (5件)
bảo vệ

日本語
動守る
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
ven theo

日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
vui vẻ

日本語
形楽しい
形明るい
形明るい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
về nước

日本語
動帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
vé máy bay

日本語
名航空券
đặt vé máy bay
航空券を予約する
フレーズ検索結果 "vé" (20件)
về quê
帰省する
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
tẩy vết ố
服の汚れを消す
nghĩ về tương lai
将来について考える
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
vội về nhà
帰宅に急ぐ
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
về sau cùng
1番最後に帰る
bảo về luật pháp
法律を守る
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
