menu_book
見出し語検索結果 "video" (1件)
video
日本語
名ビデオ、動画
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
私たちは旅行の短いビデオを撮りました。
swap_horiz
類語検索結果 "video" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "video" (4件)
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
私たちは旅行の短いビデオを撮りました。
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
Video này đã đạt hàng triệu lượt xem trong một ngày.
この動画は1日で数百万回の視聴回数を達成しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)