translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "visa" (1件)
visa
play
日本語 査証
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "visa" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "visa" (5件)
xin visa Mỹ
アメリカビザを申請する
xin visa ở đại sứ quán
大使館でビザを申請する
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
ビザ申請には収入証明が必要だ。
xin visa ở lãnh sự quán
領事館でビザを申請する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)