menu_book
見出し語検索結果 "viêm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "viêm" (5件)
日本語
名肺炎
Anh ấy bị viêm phổi.
彼は肺炎になった。
viêm tai giữa
日本語
名中耳炎
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
viêm phúc mạc
日本語
名腹膜炎
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
毛玉は腹膜炎を引き起こす可能性があります。
viêm tụy cấp
日本語
名急性膵炎
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
format_quote
フレーズ検索結果 "viêm" (6件)
Anh ấy bị viêm phổi.
彼は肺炎になった。
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
Khối tóc có thể gây viêm phúc mạc.
毛玉は腹膜炎を引き起こす可能性があります。
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)