ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "van" 3件

ベトナム語 vẫn
日本語 まだ
マイ単語
ベトナム語 van
日本語 蛇口
マイ単語
ベトナム語 Văn
日本語 文学
マイ単語

類語検索結果 "van" 5件

ベトナム語 đi vắng
button1
日本語 留守にする
例文 cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
マイ単語
ベトナム語 bài văn
button1
日本語 作文
例文 viết bài văn
作文を作る
マイ単語
ベトナム語 hiệu vàng
button1
日本語 金を取り扱う店(北部)
例文 có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
マイ単語
ベトナム語 tiệm vàng
button1
日本語 金を取り扱う店(南部)
例文 có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
マイ単語
ベトナム語 nhà văn
button1
日本語 小説家
例文 anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
マイ単語

フレーズ検索結果 "van" 20件

va-li màu vàng
黄色のスーツケース
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
vẫn chưa xong
まだ完成していない
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
viết bài văn
作文を作る
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |