menu_book
見出し語検索結果 "rượu" (1件)
日本語
名お酒
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
swap_horiz
類語検索結果 "rượu" (4件)
日本語
名料理酒
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
日本語
名ワイン
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
日本語
名酒屋
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
彼らは酒屋でワインを買う。
日本語
名飲酒運転
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
format_quote
フレーズ検索結果 "rượu" (6件)
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
彼らは酒屋でワインを買う。
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)