辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rượu" (1件)

rượu
play
日本語 名お酒
マイ単語
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き

swap_horiz 類語検索結果 "rượu" (5件)

rượu nấu ăn
play
日本語 名料理酒
マイ単語
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
rượu vang
play
日本語 名ワイン
マイ単語
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
cửa hàng rượu
play
日本語 名酒屋
マイ単語
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
彼らは酒屋でワインを買う。
uống rượu lái xe
play
日本語 名飲酒運転
マイ単語
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
say rượu
日本語 フ泥酔した、酒に酔った
マイ単語
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
彼は泥酔状態で運転した。

format_quote フレーズ検索結果 "rượu" (9件)

Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
シェフは魚料理に料理酒を使う。
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
彼らは酒屋でワインを買う。
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
Anh ấy bị say rượu.
彼はお酒に酔った。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
飲酒運転は重大な違反行為です。
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
彼は泥酔状態で運転した。