辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rẻ" (3件)

rẽ
play
日本語 動曲がる(北部)
マイ単語
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
rẻ
play
日本語 形安い
マイ単語
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
rễ
play
日本語 名根
マイ単語
Cái cây ghép đã mọc rễ
挿し木の根がついた

swap_horiz 類語検索結果 "rẻ" (5件)

trên
play
日本語 助上
マイ単語
ở trên bàn
机の上に
trễ
play
日本語 形遅れる(北部)
マイ単語
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
chú rể
play
日本語 名新郎
マイ単語
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
trễ giờ
play
日本語 形遅れる
マイ単語
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
cấp trên
play
日本語 名上司
マイ単語
báo cáo với cấp trên
上司に報告する

format_quote フレーズ検索結果 "rẻ" (20件)

với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
ở trên bàn
机の上に
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
chuyến bay của tôi bị trễ
私のフライトが遅延した
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
báo cáo với cấp trên
上司に報告する