translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rết" (1件)
rết
play
日本語 ムカデ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rết" (5件)
xì trét
play
日本語 ストレス
dồn nén xì trét
ストレスが溜まる
マイ単語
giá rét
日本語 厳寒
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
マイ単語
rét buốt
日本語 身を切るような寒さ
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
マイ単語
chống rét
日本語 防寒
Ở vùng núi mùa đông cần có biện pháp chống lạnh đầy đủ.
冬山ではしっかりした防寒対策が必要です。
マイ単語
rét mướt, cực kỳ
日本語 極寒の、ひどく寒い
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
彼らは極寒の地で生活している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rết" (8件)
dồn nén xì trét
ストレスが溜まる
Việt Nam có bốn mùa rõ rệt.
ベトナムには四季がはっきりある。
Làm việc vượt xa độ tuổi nghỉ hưu là một vấn đề. (Working far beyond retirement age is an issue.)
定年退職年齢をはるかに超えて働くことは問題である。
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay. (He will retire at the end of this year.)
彼が今年の終わりに退職する。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)