menu_book
見出し語検索結果 "radar" (1件)
radar
日本語
名レーダー
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
少なくとも10の警戒レーダー基地が無人機に攻撃された。
swap_horiz
類語検索結果 "radar" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "radar" (2件)
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
衛星画像の分析により、10のレーダー基地が攻撃されたことが示された。
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
少なくとも10の警戒レーダー基地が無人機に攻撃された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)