ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "rách" 1件

ベトナム語 rách
日本語 裂ける
例文
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
マイ単語

類語検索結果 "rách" 5件

ベトナム語 công ty trách nhiệm hữu hạn
button1
日本語 有限会社
例文
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
マイ単語
ベトナム語 người phụ trách tour
button1
日本語 添乗員
例文
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
添乗員が客を案内する。
マイ単語
ベトナム語 có trách nhiệm
button1
日本語 責任を持つ
責任がある
例文
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
マイ単語
ベトナム語 người chịu trách nhiệm
button1
日本語 責任者
例文
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
マイ単語
ベトナム語 giao trách nhiệm
button1
日本語 任せる
例文
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
マイ単語

フレーズ検索結果 "rách" 15件

Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
添乗員が客を案内する。
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
Tôi phụ trách dự án này.
このプロジェクトを担当している。
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
当局は事故の原因を調査しています。
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
ウクライナの戦時中の許可を担当する州委員会。
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
両方の事故は回避可能であったが、乗組員の職務怠慢により発生した。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |