ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rành" (2件)
rảnh

日本語
形暇な
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
rành
日本語
形詳しい
Anh ấy rất rành về máy tính.
彼はパソコンに詳しい。
類語検索結果 "rành" (5件)
truyện tranh

日本語
名漫画
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
tránh

日本語
動避ける
tránh xe hơi
車を避ける
chiến tranh

日本語
名戦争
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
tranh chấp

日本語
名喧嘩
Hai đội đang tranh chấp bóng.
2つのチームはボールをめぐって喧嘩する。
tranh thủ thời gian

日本語
名時間稼ぎ
フレーズ検索結果 "rành" (20件)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
tránh xe hơi
車を避ける
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
Hai đội đang tranh chấp bóng.
2つのチームはボールをめぐって喧嘩する。
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
日本は戦後大きく変わった。
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
これは戦前に建てられた建物だ。
Họ đang cạnh tranh với nhau.
彼らは互いに対抗する。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Cô ấy biết tận dụng thời gian rảnh.
彼女は自由時間を駆使する。
Anh ấy rất rành về máy tính.
彼はパソコンに詳しい。
Tôi đi xem triển lãm tranh.
私は絵画展を見に行った。
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
二国には明確な境界がある。
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
直接接触を避けてください。
Lợi thế cạnh tranh của công ty rất rõ.
その会社の競争上の強みは明確だ。
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
