menu_book
見出し語検索結果 "rọ" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "rọ" (5件)
日本語
動支援する、サポートする
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
日本語
動了解する、理解する
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
日本語
形空いている
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
日本語
助~の中に
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
format_quote
フレーズ検索結果 "rọ" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)